Trong quá trình học tiếng Anh chuyên ngành tin học, vấn đề nhiều người gặp phải nhất chính là khối lượng từ vựng khổng lồ, yêu cầu tính chính xác cao. Và những ứng dụng từ điển tiếng Anh chuyên ngành tin học online ra đời đã giải quyết được hoàn toàn vấn đề trên.

Bạn đang xem: Từ điển tin học anh việt


Mục lục

1. Ưu điểm của từ điển tiếng Anh chuyên ngành tin học online2. Top 3 từ điển tiếng Anh chuyên ngành tin học online tốt nhất hiện nay

1. Ưu điểm của từ điển tiếng Anh chuyên ngành tin học online

Không thể phủ nhận các ứng dụng từ điển tiếng Anh trực tuyến có rất nhiều ưu điểm vượt trội so với dạng giấy truyền thống. 

Những ưu điểm của từ điển tiếng Anh online

1.1. Tính tiện lợi cao, dễ dàng tra cứu

Chỉ với một chiếc laptop hay điện thoại nhỏ gọn, người sử dụng có thể dễ dàng tra cứu một từ vựng mới ở mọi lúc, mọi nơi.

Bên cạnh đó, các ứng dụng từ điển online còn giúp người sử dụng có thể linh hoạt tra cứu từ vựng theo hệ thống từng chủ đề, cũng như những từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan khác.

1.2. Khối lượng từ vựng lớn, cập nhật liên tục

Nếu từ điển giấy chỉ có một số lượng từ cố định, thì từ điển online luôn được cập nhật liên tục những từ vựng mới, chính xác nhất. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với chuyên ngành tin học trong thời đại mới hiện nay.

1.3. Ví dụ cụ thể, giải thích chi tiết cho từng từ vựng

Khi tra cứu một từ vựng, từ điển tiếng Anh online không chỉ cung cấp nghĩa, mà còn đặt ra các câu ví dụ trong từng văn cảnh cụ thể. Nhờ vậy, người học có thể hiểu rõ và nhớ lâu hơn.

2. Top 3 từ điển tiếng Anh chuyên ngành tin học online tốt nhất hiện nay

Cùng với nhu cầu ngày càng cao của người sử dụng, một loạt các ứng dụng từ điển tiếng Anh chuyên ngành tin học trực tuyến cũng ra đời. Hãy cùng tìm hiểu về TOP những từ điển phổ biến đang được nhiều người lựa chọn nhất sau đây

Ứng dụng từ điển tiếng Anh hay

2.1. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở Soha

Soha là một ứng dụng từ điển mở đa chuyên ngành, bao gồm chuyên ngành tin học. Ứng dụng mở này luôn không ngừng cập nhật và cho phép người dùng có thể tra cứu hàng trăm nghìn từ mới thuộc mỗi chuyên ngành khác nhau.

2.2. Từ điển TFlat Offline cho điện thoại

Từ điển TFlat Offline cho phép người dùng có thể tra cứu từ vựng trên điện thoại dù không có wifi hoặc mạng di động. Do đó, tính tiện lợi của ứng dụng này được đánh giá khá cao.

Trong quá trình sử dụng, người dùng nên thường xuyên kiểm tra và cập nhật phiên bản mới nhất của TFlat Offline để có thể tra cứu thêm nhiều từ mới chính xác nhất.

2.3. Website tra từ điển techterms.com

Đây là một website từ điển online trực tuyến thay vì là ứng dụng tải về trên thiết bị. Ra mắt từ năm 2005, Techterms có giao diện khá đơn giản và thuận tiện cho người sử dụng. Ưu điểm của website này là có thể giải thích những từ ngữ chuyên ngành một cách dễ hiểu, mà vẫn đảm bảo tính chính xác cao.

Bên cạnh đó, do không cần tải về, nên Techterms cũng không chiếm dụng dung lượng thiết bị của người sử dụng.

Với những ưu điểm trên, từ điển tiếng Anh chuyên ngành tin học online chính là giải pháp hoàn hảo cho những ai đang gặp khó khăn. Đừng quên tìm hiểu về những ứng dụng, website hữu ích trên để có thể tìm kiếm, tra cứu từ vựng hiệu quả, nhanh chóng.


Nếu bạn quan tâm, hãy xem các vị trí đang tuyển dụng của Got It tại: bit.ly/gotit-hanoi và đọc thêm về quy trình tuyển dụng tại đây.

Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin liên tục được cập nhật và bổ sung những từ vựng mới nhằm đáp ứng được tốc độ phát triển của ngành này. Vì vậy, TOPICA Native sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ 500 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thông dụng nhất dưới đây để giúp bạn có thêm tự tin chinh phục lĩnh vực này.

1. Ngành Công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?

Ngành Công nghệ thông tin còn được gọi trong tiếng Anh là Information Technology Branch. Thường được viết tắt là ITB là một nhánh ngành kỹ thuật sử dụng máy tính và phần mềm máy tính để chuyển đổi, lưu trữ, bảo vệ, xử lý, truyền tải và thu thập thông tin.

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

2.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin về các thuật toán


*

Ngành Công nghệ thông tin bắt buộc phải có kiến thức chuyên sâu về tiếng Anh


Multiplication / mʌltɪplɪˈkeɪʃən/: Phép nhân
Numeric /nju(ː)ˈmɛrɪk/: Số học, thuộc về số học
Operation /ɒpəˈreɪʃən/: Thao tác
Output /ˈaʊtpʊt/: Ra, đưa ra
Perform /pəˈfɔːm/: Tiến hành, thi hành
Process /ˈprəʊsɛs/: Xử lýProcessor /ˈprəʊsɛsə/: Bộ xử lýPulse /pʌls/: Xung
Register /ˈrɛʤɪstə/: Thanh ghi, đăng kýSignal /ˈsɪgnl/: Tín hiệu
Solution /səˈluːʃən/: Giải pháp, lời giải
Store /stɔː/: Lưu trữ
Subtraction /səbˈtrækʃən/: Phép trừ
Switch /swɪʧ/: Chuyển
Tape: Ghi băng, băng
Terminal: Máy trạm
Transmit: Truyền
Abacus: Bàn tính
Allocate: Phân phối
Analog: Tương tự
Application: Ứng dụng
Binary: Nhị phân, thuộc về nhị phân
Calculation: Tính toán
Command: Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)Dependable: Có thể tin cậy được
Devise: Phát minh
Different: Khác biệt
Digital: Số, thuộc về số
Etch: Khắc axit
Experiment: Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
Remote Access: Truy cập từ xa qua mạng
Computerize: Tin học hóa
Storage: lưu trữ

TOPICA Native
X – Học tiếng Anh toàn diện “4 kỹ năng ngôn ngữ” cho người bận rộn.

Với mô hình “Lớp Học Nén” độc quyền: Tăng hơn 20 lần chạm “điểm kiến thức”, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn gấp 5 lần. Tăng khả năng tiếp thu và tập trung qua các bài học cô đọng 3 – 5 phút. Rút ngắn gần 400 giờ học lý thuyết, tăng hơn 200 giờ thực hành. Hơn 10.000 hoạt động cải thiện 4 kỹ năng ngoại ngữ theo giáo trình chuẩn Quốc tế từ National Geographic Learning và Macmillan Education.


Figure out: Tính toán, tìm ra
Generation: Thế hệ
History: Lịch sử
Imprint: In, khắc
Integrate: Tích hợp
Invention: Phát minh
Layer: Tầng, lớp
Mainframe computer: Máy tính lớn
Ability: Khả năng
Access: Truy cập; sự truy cập
Acoustic coupler: Bộ ghép âm
Analyst: Nhà phân tích
Centerpiece: Mảnh trung tâm
Channel: Kênh
Characteristic: Thuộc tính, nét tính cách
Cluster controller: Bộ điều khiển trùm
Consist (of): Bao gồm
Convert: Chuyển đổi
Equipment: Trang thiết bị
Multiplexor: Bộ dồn kênh
Network: Mạng
Peripheral: Ngoại vi
Reliability: Sự có thể tin cậy được
Single-purpose: Đơn mục đích
Teleconference: Hội thảo từ xa
Multi-task: Đa nhiệm
Arithmetic: Số học

Video học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin qua hình ảnh

2.2. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về cấu tạo máy móc

Alloy (n): Hợp kim
Bubble memory (n): Bộ nhớ bọt
Capacity (n): Dung lượng
Core memory (n): Bộ nhớ lõi
Dominate (v): Thống trị
Ferrite ring (n): Vòng nhiễm từ
Horizontal (a,n): Ngang, đường ngang
Inspiration (n): Sự cảm hứng
Intersection (n): Giao điểm
Detailed: chi tiết
Respective (a): Tương ứng
Retain (v): Giữ lại, duy trì
Gadget: đồ phụ tùng nhỏ
Semiconductor memory (n): Bộ nhớ bán dẫn
Unique (a): Duy nhất
Vertical (a,n): Dọc; đường dọc
Wire (n): Dây điện
Matrix (n): Ma trận
Microfilm (n): Vi phim
Noticeable (a): Dễ nhận thấy
Phenomenon (n): Hiện tượng
Position (n): Vị trí
Prediction (n): Sự tiên đoán, lời tiên đoán
Quality (n): Chất lượng
Quantity (n): Số lượng
Ribbon (n): Dải băng
Set (n): Tập
Spin (v): Quay
Strike (v): Đánh, đập
Superb (a): Tuyệt vời, xuất sắc
Supervisor (n): Người giám sát
Thermal (a): Nhiệt
Train (n): Đoàn tàu, dòng, dãy, chuỗi
Translucent (a): Trong mờ
Configuration: Cấu hình
Implement: công cụ, phương tiện
Disk: Đĩa

2.3. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về hệ thống dữ liệu

Alternative (n): Sự thay thếApt (v): Có khả năng, có khuynh hướng
Beam (n): Chùm
Chain (n): Chuỗi
Clarify (v): Làm cho trong sáng dễ hiểu
Coil (v,n): Cuộn
Condense (v): Làm đặc lại, làm gọn lại
Describe (v): Mô tả
Dimension (n): Hướng
Drum (n): Trống
Electro sensitive (a): Nhiếm điện
Electrostatic (a): Tĩnh điện
Expose (v): Phơi bày, phô ra
Guarantee (v,n): Cam đoan, bảo đảm
Demagnetize (v) Khử từ hóa
Intranet: mạng nội bộ
Hammer (n): Búa
Individual (a,n): Cá nhân, cá thể
Inertia (n): Quán tính
Irregularity (n): Sự bất thường, không theo quy tắc
Establish (v): Thiết lập
Permanent (a): Vĩnh viễn
Diverse (a): Nhiều loại
Sophisticated (a): Phức tạp
Monochromatic (a): Đơn sắc
Blink (v): Nhấp nháy
Dual-density (n): Dày gấp đôi
Shape (n): Hình dạng
Curve (n): Đường cong
Plotter (n): Thiết bị đánh dấu
Tactile (a): Thuộc về xúc giác
Virtual (a): Ảo
Compatible: tương thích
Protocol: Giao thức
Database: cơ sở dữ liệu
Circuit: Mạch
Software: phần mềm
Hardware: Phần cứng
Multi-user: Đa người dùng

2.4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin khác

Graphics: đồ họa
Employ: thuê ai làm gì
Oversee: quan sát
Available: dùng được, có hiệu lực
Drawback: trở ngại, hạn chếResearch: nghiên cứu
Enterprise: tập đoàn, công ty
Perform: Tiến hành, thi hành
Trend: Xu hướng
Replace: thay thếExpertise: thành thạo, tinh thông
Instruction: chỉ thị, chỉ dẫn

TOPICA Native
X – Học tiếng Anh toàn diện “4 kỹ năng ngôn ngữ” cho người bận rộn.

Với mô hình “Lớp Học Nén” độc quyền: Tăng hơn 20 lần chạm “điểm kiến thức”, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn gấp 5 lần. Tăng khả năng tiếp thu và tập trung qua các bài học cô đọng 3 – 5 phút. Rút ngắn gần 400 giờ học lý thuyết, tăng hơn 200 giờ thực hành. Hơn 10.000 hoạt động cải thiện 4 kỹ năng ngoại ngữ theo giáo trình chuẩn Quốc tế từ National Geographic Learning và Macmillan Education.


3. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

Ngoài những từ vựng tiếng Anh về Công nghệ thông tin ở trên, TOPICA sẽ giới thiệu đến bạn các thuật ngữ trong Công nghệ thông tin thường dùng nhất. Cùng theo dõi nhé!

Chief source of information: Nguồn thông tin chính.Operating system (n): hệ điều hành
Broad classification: Phân loại tổng quát
Union catalog: Mục lục liên hợp.PPP: Là chữ viết tắt của “Point-to-Point Protocol”. Đây là một giao thức kết nối Internet tin cậy thông qua Modem
Source Code: Mã nguồn (của của file hay một chương trình nào đó)Cluster controller (n) Bộ điều khiển trùm
Authority work: Công tác biên mục (tạo ra các điểm truy cập) đối với tên, tựa đề hay chủ đề; riêng đối với biên mục tên và nhan đề, quá trình này bao gồm xác định tất cả các tên hay tựa đề và liên kết các tên/tựa đề không được chọn với tên/tựa đề được chọn làm điểm truy dụng. Đôi khi quá trình này cũng bao gồm liên kết tên và tựa đề với nhau
Alphanumeric data: Dữ liệu chữ số, dữ liệu cấu thành các chữ cái và bất kỳ chữ số từ 0 đến 9.Convenience convenience: thuận tiện
*

Thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin


FAQ (Frequently Asked Questions): các câu hỏi thường gặp, nó đưa ra những câu hỏi phổ biến nhất mà người dùng thường gặp sau đó có phần giải đáp cho các câu hỏi
HTML (Hyper
Text Markup Language): Ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế ra để tạo nên các trang web với các mẩu thông tin được trình bày trên World Wide Web
LAN (Local Area Network): Mạng máy tính nội bộ
Network Administrator: Người quản trị thiên về phần cứng
OSI: Open System Interconnection (mô hình chuẩn OSI)PPP (Point-to-Point Protocol): giao thức kết nối Internet tin cậy thông qua Modem
RAM (Read-Only Memory): Bộ nhớ khả biến cho phép truy xuất đọc-ghi ngẫu nhiên đến bất kỳ vị trí nào trong bộ nhớ.

4. Top 3 phần mềm dịch tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin online

English Study Pro

Dẫn top đầu trong bảng tìm kiếm từ khóa, thì chính là English Study Pro – phần mềm dịch tiếng Anh chuyên ngành về công nghệ thông tin phổ biến cho đầy đủ các kỹ năng. Trong mỗi bài luyện tập đều được phân bổ đều từ nghe, nói đến đọc hoặc viết.

English Study Pro có 4 phần chính đó là: Từ điển, luyện tập hay bảng tra cứu, công cụ. Nội dung học được phân chia theo đúng các trình độ từ cơ bản đến nâng cao. Gần đây, phần mềm dịch tiếng Anh đã được cập nhật cùng với hơn 300.000 từ có phát âm và hơn 2.000 hình minh họa có thể mang lại nhiều thuận lợi nhất cho người sử dụng.

Phần mềm từ điển Tflat Offline

Đây là một trong những phần mềm top đầu được các kỹ thuật viên IT tin dùng nhất Việt Nam hiện nay. Phần mềm này hỗ trợ người dùng dịch cả Anh – Việt và Việt – Anh.

Ngoài ra, Tflat Offline còn giúp người học có thể luyện kỹ năng nghe tiếng Anh tùy theo mức độ năng lực của từng người. Đặc biệt, bạn có thể dễ dàng học được ở bất cứ đâu ngay cả khi máy tính hoặc điện thoại không có kết nối Internet. Đây chắc chắn là cách học tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin hiệu quả cho mọi người.

Oxford Dictionary, Lingoes

Oxford Dictionary chính là bộ từ điển không thể bỏ qua khi học tiếng Anh. Phần mềm dịch tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin này giúp bạn có thể làm việc trên hệ điều hành Windows, bạn có thể dịch qua lại những ngôn ngữ Việt – Anh và Anh – Việt. Bạn sẽ được tùy chỉnh trong kho dữ liệu của mình với các tính năng thêm như là: sửa, xóa dữ liệu từ vựng hoặc thao tác chỉnh tốc độ dịch, chỉnh dịch tự động.

Ngoài phần mềm dịch tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin, Oxford Dictionary còn hỗ trợ chuyển đổi qua lại giữa các đơn vị tính, hỗ trợ từ điển online, tìm kiếm thông tin internet đơn giản và hiệu quả.

Ngoài 3 phần mềm kể trên, bạn cũng có thể tham khảo một số trang web từ điển trực tuyến dịch chuyên ngành Công nghệ thông tin như: techterms.com, techopedia.com, webopedia.com, techdictionary.com. Đây là 4 trang web từ điển đơn giản, dễ tìm kiếm và giải thích rõ ràng thuật ngữ chuyên ngành.

5. Bài tập từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

Để kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng của các bạn, ngay bây giờ chúng ta hãy cùng thử sức với một vài bài tập nho nhỏ nhé!

Đề bài: Hãy chọn ngữ nghĩa phù hợp với các từ sau:

Database
Database administration system
Hardware
Computer hardware maintenance
Software
Computer software configuration item
Session
Set up
Access
Unauthorized access
Full screen
Syntax

Đáp án

Cơ sở dữ liệu
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Phần cứng
Bảo trì phần cứng máy tính
Phần mềm
Mục cấu hình phần mềm máy tính
Phiên
Thiết lập, cài đặt
Truy cập
Truy cập trái phép
Toàn màn hình
Cú pháp

Sở hữu vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin phong phú là chưa đủ. Nếu bạn muốn thành thạo bạn nên tham khảo từ điển tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin và kết hợp các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết để hoàn thiện hơn kiến thức tiếng Anh chuyên ngành.

TOPICA Native cung cấp môi trường học tiếng Anh chuyên nghiệp, giúp bạn tự tin giáo tiếp và sử dụng tiếng Anh trôi chảy hơn. Cùng tìm hiểu các khóa học của TOPICA ngay hôm nay để nắm chắc công thức học tiếng Anh siêu hay, học nhanh – nhớ lâu – vận dụng linh hoạt nhé!


TOPICA Native
X – Học tiếng Anh toàn diện “4 kỹ năng ngôn ngữ” cho người bận rộn.

Với mô hình “Lớp Học Nén” độc quyền: Tăng hơn 20 lần chạm “điểm kiến thức”, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn gấp 5 lần. Tăng khả năng tiếp thu và tập trung qua các bài học cô đọng 3 – 5 phút. Rút ngắn gần 400 giờ học lý thuyết, tăng hơn 200 giờ thực hành.

Xem thêm: 10+ mẫu khăn len đẹp cho nữ giá tốt t07/2023, 10+ mẫu khăn len đẹp cho nữ tự tin diện vào 4 mùa

Hơn 10.000 hoạt động cải thiện 4 kỹ năng ngoại ngữ theo giáo trình chuẩn Quốc tế từ National Geographic Learning và Macmillan Education.